ammonium carbonate

ammonium carbonate

A baker uses ammonium carbonate as a leavening agent in traditional cookies.

Định nghĩa

Danh từ: một loại muối cacbonat của amoni, tồn tại dưới dạng tinh thể hoặc bột trắng, mùi khai đặc trưng. được sử dụng chủ yếu trong sản xuất muối ngửi (smelling salts), bột nở (baking powder) các hợp chất chứa amoni khác.

dụ sử dụng
  • (Amoni cacbonat một thành phần chính trong một số loại bột nở truyền thống.)
  • (Mùi khai mạnh của amoni cacbonat khiến hữu ích trong muối ngửi.)
  • (Các nhà hóa học thường sử dụng amoni cacbonat để sản xuất các hợp chất amoni khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghiệp thực phẩm:
  • Trong y học:
  • Trong phòng thí nghiệm:
Biến thể từ gần giống
  • Amoni cacbonat (cách viết tiếng Việt thay thế):
  • Muối amoni cacbonat:
  • Baking ammonia:
Từ đồng nghĩa
  • Muối amoni cacbonat:
  • Amoni cacbonat:
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ hóa học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ này.)